Thị trường thép châu Âu ghi nhận gia tăng các nỗ lực tăng giá

Trong những tuần đầu năm, thị trường thép châu Âu thể hiện một diễn biến phức tạp, dao động giữa các “mặt bằng giá mới” và “nhịp độ giao dịch thực tế”. Trong khi giá giao ngay vẫn ở trạng thái thận trọng tại các trung tâm lớn như Đức và Ý, các nhà sản xuất đã rõ rệt đẩy mạnh các nỗ lực tăng giá trên cả hai phân khúc thép dài và thép dẹt.

23/01/2026 21:36

Các thông báo giá gần đây của ArcelorMittal đã đóng vai trò mang tính quyết định trong việc định hình thị trường thép dẹt. Mặc dù các mức giá €700/tấn đã bao gồm chi phí vận chuyển (CPT) đối với thép cuộn cán nóng (HRC) giao tháng 4, €820/tấn CPT đối với thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG) giao tháng 4 và €830/tấn CPT đối với thép cuộn cán nguội (CRC) giao tháng 5 đều cao hơn giá giao ngay hiện tại, song chúng đã thiết lập những mốc tham chiếu quan trọng cho thị trường. Mối quan ngại về “chi phí thay thế” (replacement cost) ngày càng gia tăng trong cộng đồng các trung tâm dịch vụ thép và nhà phân phối, qua đó củng cố kỳ vọng về xu hướng tăng giá. Dù một số nỗ lực tăng giá trong ngắn hạn có thể bị hạn chế bởi quá trình đàm phán, song rõ ràng xu hướng chung của thị trường đang đi lên. Các tín hiệu giá từ ArcelorMittal đã làm gia tăng khả năng dịch chuyển tăng của mặt bằng giá thị trường.

Tại Đức, thép cây (rebar) đang được giao dịch quanh mức €580/tấn giá xuất xưởng (EXW) và €600-615/tấn CPT, trong khi giá thép dây (wire rod) dao động trong khoảng €590-600/tấn CPT. Giá thép tấm dày (thick plate) vẫn duy trì trong biên €690-700/tấn EXW. Ở phân khúc thép dẹt, thép cuộn cán nóng (HRC) được giao dịch quanh €630/tấn EXW, CRC ở mức €725-735/tấn và HDG trong khoảng €730-770/tấn. Các mức giá này phản ánh nỗ lực của các nhà sản xuất nhằm cải thiện biên lợi nhuận, dù nhu cầu vẫn còn thận trọng.

Tình hình tại Ý có nhiều nét tương đồng nhưng phân mảnh hơn. Các sản phẩm thép dài như IPN/IPE được chào giá trong khoảng €720-740/tấn EXW, trong khi thép dây giao dịch ở mức €590-615/tấn CPT. Giá thép tấm dày dao động €700-720/tấn EXW, CRC và HDG lần lượt ở mức €730–750/tấn và €750-770/tấn EXW. Giá HRC quanh €625-630/tấn EXW, được xem là điểm cân bằng của thị trường. So với Đức, mặt bằng giá tại Ý linh hoạt hơn, phản ánh nhu cầu nội địa mong manh và áp lực nhập khẩu thể hiện rõ rệt hơn.

Tại khu vực Nam Âu, xu hướng tăng giá thép cây thể hiện rõ nét hơn. Ở Tây Ban Nha, giá dao động khoảng €640-650/tấn CPT và €600-620/tấn EXW. Giá tham chiếu tại thị trường Bồ Đào Nha ở mức €605-620/tấn EXW. Về xuất khẩu, thép cây có xuất xứ Bồ Đào Nha được chào khoảng €630/tấn, trong khi thép cây xuất xứ Tây Ban Nha giao dịch quanh €660/tấn. Các chào bán từ Megasa cho thấy giá CFR sang Bắc Phi khoảng €680/tấn, phản ánh nỗ lực của các nhà sản xuất trong việc nâng mặt bằng giá cả ở cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu.

Một số nhà sản xuất đã công bố mục tiêu thiết lập giá HRC, bao gồm giao hàng, trong khoảng €670-700/tấn cho quý II, với kỳ vọng xu hướng tăng giá sẽ tiếp diễn. Trong khi đó, các sản phẩm có xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ và châu Á chịu tác động của CBAM hiện được định giá khoảng €600-630/tấn DDP tại Ý.

Việc triển khai Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) kể từ ngày 1/1/2026 đã khởi động một sự dịch chuyển mang tính cấu trúc của thị trường thép châu Âu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều bất định đáng kể liên quan đến việc công nhận các hệ thống mua bán hạn ngạch phát thải (ETS) của nước thứ ba cũng như quy trình xác minh phát thải. Những thách thức này làm phức tạp việc tính toán chi phí và nghĩa vụ báo cáo đối với các nhà nhập khẩu. Yêu cầu về mã số đăng ký CBAM trong thủ tục hải quan nhanh chóng trở thành vấn đề trọng tâm ngay từ đầu năm và hiện đã được áp dụng rộng rãi. Việc bắt buộc sử dụng mã biểu thuế tích hợp của Liên minh châu Âu (TARIC) đã gây ra những gián đoạn vận hành trong toàn ngành. Dù các biến động địa chính trị và kinh tế vĩ mô phần nào làm lu mờ tác động ngắn hạn của CBAM, nhưng hiện đã rõ ràng rằng CBAM sẽ làm thay đổi căn bản động lực thương mại và cấu trúc chi phí trong trung và dài hạn. Sự chuyển đổi mang tính cấu trúc này được xem là không thể tránh khỏi trong việc định hình kỷ nguyên mới của ngành thép châu Âu.

Th.S